Hỗ trợ trực tuyến
  • Hữu Khánh - 0963.123.900
  • Hữu Bản - 0973.073.607
Quảng cáo
Lượt truy cập


DMCA.com Protection Status



Bơm bánh răng ăn khớp ngoài Inox 316 HGSX

Giá: 0 VNĐ

Model: HGSX
 
Kiểu dáng: Bơm bánh răng xiên
 
Xuất xứ: Ấn độ
 
Bảo hành: 12 Tháng
 
Tình trạng: Đặt hàng

Bơm có tính năng tự hút độ nhớt lên tới 1000 cSt, kích thước nhỏ gọn

- Là dòng máy bơm bánh răng khá xịn, kiểu bánh răng xiên ăn khớp ngoài với nhau
- Đây là dòng bơm kết nối với động cơ kiểu âm trục hoặc qua khớp nối mềm 
- Phần bệ đỡ của bơm có thể tháo rời ra được để thuận tiện cho vị trí lắp đặt của máy bơm
- Ứng dụng của dòng bơm bánh răng này 
- Phục vụ vận chuyển các chất lỏng trong ngành thực phẩm như bột trái cây, thịt muối nghiền
Còn trong ngành dược phẩm thì dùng để vận chuyển các chất lỏng khá đa dạng như  dịch đường, glycerine, Glycol,
 

Model 
HGSX
Kích thước Tốc độ 
tại 1440 vòng/phút
Điện REQ. WT của bơm 
trong 
KG
Lưu lượng tại độ nhớt  Unit hp. per Kg. press
l/phut Galong m3 / h 200 CST 500 CST 750 CST
015 1/8 "X 1/8" 5.0 1.3 0.30 0.14 0.18 0.30 0,015 1.80
025 1/4 "X 1/4" 8.3 2.2 0.50 0.20 0.25 0.35 0.02 2.00
040 3/8 "X 3/8" 16.6 4.4 1.00 0.35 0.40 0.55 0.04 3.00
050 1/2 "X 1/2" 25.0 6.6 1.50 0.40 0.50 0.70 0.06 3.50
075 3/4 "X 3/4" 33.3 8.8 2.00 0,45 0.55 0.90 0,085 4.50
100 1 "X 1" 50.0 13,2 3.00 0.50 0.60 1.00 0.13 5.00
125 1/4 "X 11/4 " 100,0 26,4 6.00 0,65 0,85 1,25 0,28 7.00
150 1/2 "X 11/2 " 125,0 33,0 7.50 0,75 0.95 1.50 0.35 10.50
200 2 "x 2" 150.0 39.6 9.00 0.90 1,15 1,75 0,45 20.50
200 200,0 52,8 12.0 1.00 1,25 2.15 0.60 24.00
250 1/2 "x 21/2 " 300.0 65,0 18.0 1.40 1,65 2.50 0,77 35.00
250 350,0 80.0 21.0 1.60 1,85 2,85 0.90 40.00
 
Pump
Model
HGSX
Pump Dimensions
Overall Mounting & Shaft
A F
G
H2 L1 L2 E E1 E2 H H1 D
D1
C
C1
P
Q
B1
015 123 54   91 32           11.5 17 4  
025 129 12.5 101 94 35 40 120 91 63 50.5 8 3 13 25
040 134 61 112 98 36 50 120 88 71 57 11.5 17 4 25
050 146 14 112 103 41 50 120 88 71 57 8 3 13 25
075 160 72.5 123 123 46 55 130 92 80 63 14 25 5 35
100 177 17 128 115 52 55 140 87 90 73 10.5 3 16 35
125 210 90 139 143 66 50 138 111 90 69 18 30 6 38
150 225 21 149 151 73 50 153 111 100 79 12 3 20.5 38
200 251 103 167 162 85 70 190 131 112 87 24 30 8 40
200 281 25 167 179 97 70 190 131 112 87 14 5 27 40
250 298 122 197 206 93 85 200 161 132 102 28 40 8 50
250 139 30 197 218 101 85 200 161 132 102 16 5 32 50